crown roast

Học thuật
Thân thiện
crown roast

A chef prepares a crown roast for a holiday dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn cừu nướng: Một món ăn được chế biến từ phần sườn của một con cừu, trong đó các miếng sườn được xếp thành hình vòng tròn nướng. Tên gọi "crown" (vương miện) xuất phát từ hình dạng vòng tròn đặc trưng của món ăn này sau khi chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a magnificent crown roast for the holiday dinner. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món sườn cừu nướng tuyệt đẹp cho bữa tối ngày lễ.)
    • A crown roast is often the centerpiece of a formal meal. (Món sườn cừu nướng thường tâm điểm của một bữa ăn trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carve a crown roast": cắt thịt từ món sườn cừu nướng.
    • The host expertly carved the crown roast at the table. (Chủ nhà thành thạo cắt thịt từ món sườn cừu nướng ngay tại bàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rack of lamb (n): Sườn cừu (thường chỉ một dải xương sườn, không nhất thiết tạo hình vòng tròn).
  • Roast (n): Món thịt nướng/ quay nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Rack of lamb crown: Sườn cừu tạo hình vương miện (cách gọi mô tả).
crown roast

A chef prepares a crown roast for a holiday dinner.

Noun
  1. sườn cừu nướng